đứt gãy
Các nhà địa chất học đang nghiên cứu một đứt gãy mới phát hiện ở khu vực này.
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết nứt, đường đứt gãy: Chỉ một vết nứt hoặc đường gãy lớn trong các lớp đá của vỏ Trái Đất, nơi đã xảy ra sự dịch chuyển.
- Sự đứt gãy: Hiện tượng địa chất khi các khối đá bị gãy và dịch chuyển dọc theo một bề mặt.
Động từ:
- Bị gãy đứt, bị đứt đoạn: Trạng thái bị gãy, đứt ra thành từng đoạn, tạo nên sự gián đoạn. (Nghĩa này thường dùng trong văn cảnh mở rộng, ẩn dụ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đứt gãy San Andreas là một trong những đứt gãy nổi tiếng và hoạt động mạnh nhất thế giới.
- Các nhà địa chất học đang nghiên cứu một đứt gãy mới phát hiện ở khu vực này.
Động từ (dùng trong văn cảnh mở rộng):
- Mối quan hệ giữa hai gia đình đã hoàn toàn đứt gãy sau sự kiện đó.
- Dòng chảy văn hóa có nguy cơ bị đứt gãy nếu không được gìn giữ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vùng đứt gãy": Khu vực có nhiều đường đứt gãy tập trung, thường không ổn định.
- Khu vực này nằm trong vùng đứt gãy nên thường xuyên xảy ra động đất nhỏ.
"Đứt gãy xã hội": Cụm từ dùng trong xã hội học để chỉ sự đổ vỡ, rạn nứt trong cấu trúc hoặc mối liên kết xã hội.
- Cuộc khủng hoảng đã tạo ra một đứt gãy xã hội sâu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Phay (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành địa chất, chỉ cùng hiện tượng "fault".
- Đứt đoạn (động từ/tính từ): Nhấn mạnh tính chất bị ngắt quãng, không liên tục, thường dùng trong các ngữ cảnh chung hơn.
- Nứt gãy (động từ/danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc nứt ra và gãy.
Từ đồng nghĩa
- Vết nứt: (Chỉ chung các vết nứt, có thể không bao hàm sự dịch chuyển như "đứt gãy").
- Đường gãy: (Nhấn mạnh hình thái đường thẳng của sự gãy vỡ).
Các cụm từ liên quan
Hệ thống đứt gãy: Tập hợp nhiều đứt gãy có liên hệ với nhau về mặt địa chất.
- Hệ thống đứt gãy ở biển Đông rất phức tạp.
Đới đứt gãy: Một dải, một khu vực rộng chịu ảnh hưởng bởi các hoạt động đứt gãy.
- Đới đứt gãy Sông Hồng kéo dài từ Vân Nam, Trung Quốc vào đến Việt Nam.
Thành ngữ và cách dùng ẩn dụ
Đứt gãy thế hệ: Chỉ khoảng cách, sự khác biệt và khó khăn trong giao tiếp, thấu hiểu giữa các thế hệ.
- Sự phát triển công nghệ nhanh chóng đôi khi gây ra đứt gãy thế hệ trong gia đình.
Đứt gãy truyền thống: Sự gián đoạn, đứt đoạn trong quá trình kế thừa và phát huy các giá trị truyền thống.
- Quá trình đô thị hóa ồ ạt có thể dẫn đến nguy cơ đứt gãy truyền thống.